Nếu mỗi hành động tái chế là một giọt nước, thì chính sách tái chế của quốc gia chính là dòng chảy tạo nên đại dương xanh. Nó định hình cách chúng ta biến rác thải thành tài nguyên trên quy mô lớn, hướng tới một tương lai bền vững.
Vai trò của chính sách tái chế
Nhà nước và hệ thống pháp luật đóng vai trò như "nhạc trưởng" trong bản giao hưởng tái chế của một quốc gia. Nếu không có quy định và định hướng rõ ràng, các hoạt động quản lý rác thải sẽ trở nên rời rạc và kém hiệu quả. Vai trò này được thể hiện qua các nhiệm vụ cốt lõi sau:
- Tạo hành lang pháp lý: Ban hành các luật, nghị định, thông tư quy định rõ ràng về việc phân loại, thu gom và xử lý chất thải. Điều này tạo ra một "luật chơi" chung và công bằng cho tất cả các bên tham gia.
- Thúc đẩy cơ sở hạ tầng: Đầu tư hoặc khuyến khích đầu tư vào các nhà máy tái chế, hệ thống thu gom hiện đại, và ứng dụng công nghệ xanh để tối ưu hóa quy trình.
- Sử dụng công cụ kinh tế: Đưa ra các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, hoặc trợ giá cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tái chế, cũng như áp dụng các loại phí đối với hành vi gây ô nhiễm.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các chiến dịch truyền thông, giáo dục sâu rộng để người dân và doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm và lợi ích của việc tái chế.
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 tác động đến tái chế ra sao?
Luật Bảo vệ Môi trường (BVMT) 2020, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022, được xem là một bước ngoặt trong chính sách tái chế của Việt Nam. Điểm thay đổi mang tính cách mạng nhất chính là việc chính thức áp dụng quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).
Hiểu một cách đơn giản, EPR giống như việc "người sản xuất ra một món đồ chơi phải có trách nhiệm thu dọn nó sau khi trẻ em chơi xong".
Cụ thể, các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu các sản phẩm, bao bì có khả năng tái chế (như chai nhựa, hộp giấy, pin, lốp xe...) phải thực hiện một trong hai nghĩa vụ:
- Tự tổ chức tái chế: Tự mình thu hồi và tái chế sản phẩm, bao bì đã đưa ra thị trường theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc.
- Đóng góp tài chính: Nộp một khoản phí vào Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam để hỗ trợ các hoạt động thu gom và tái chế thay cho mình.
Chính sách này buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm với toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ đó khuyến khích họ đổi mới thiết kế để sản phẩm dễ tái chế hơn, góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
>>> Cập nhật thêm thông tin: Tái sử dụng giấy: giới hạn khoa học của số lần tái chế sợi
Các chính sách tái chế thành công trên thế giới là gì?
Việt Nam có thể học hỏi nhiều mô hình thành công từ các quốc gia đi đầu trong lĩnh vực tái chế. Việc hợp tác quốc tế và áp dụng kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một vài ví dụ điển hình:
- Đức - Hệ thống "Chấm Xanh" (Green Dot): Đây là một mô hình EPR kinh điển. Các công ty trả phí để được dán biểu tượng "Chấm Xanh" lên bao bì sản phẩm. Khoản phí này được dùng để tài trợ cho hệ thống thu gom và tái chế bao bì trên toàn quốc.
- Hàn Quốc - Hệ thống "Trả tiền theo lượng rác thải" (Pay-As-You-Throw): Người dân phải mua túi rác chuyên dụng để đựng rác thải sinh hoạt. Túi càng to, giá càng cao. Ngược lại, việc bỏ rác tái chế thường miễn phí. Chính sách này tạo động lực tài chính mạnh mẽ, khuyến khích người dân giảm thiểu rác và tích cực phân loại.
- Nhật Bản - Phân loại rác siêu chi tiết: Nổi tiếng với hệ thống phân loại rác tại nguồn cực kỳ chi tiết, có nơi lên đến hàng chục loại. Mặc dù phức tạp, chính sách này đảm bảo vật liệu sau phân loại có độ tinh khiết cao, mang lại hiệu quả tái chế vượt trội.
>>> Đọc để hiểu thêm: Tái sử dụng vải: nghiên cứu về độ bền của sợi qua nhiều lần dùng
Chính sách tái chế là la bàn định hướng cho một tương lai bền vững. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và thực thi hiệu quả luật pháp trong nước sẽ mở đường cho nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ.
>>> Cùng tìm hiểu: Sản xuất bền vững: khoa học vật liệu và công nghệ xanh